胡狼

胡狼
láng
hồ lang

chó rừng jackal; hồ lang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. chó rừng jackal; hồ lang

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.