Tay vung tròn theo thứ tự như bánh xe quay — đó là nghĩa của 抡.
/
胡抡
胡抡
hồ luân
hành động bừa bãi; làm liều
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hành động bừa bãi; làm liều
- 。
Bạn đừng hành động hấp tấp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ胡抡
Phồn thể胡掄
hồ luân
hành động bừa bãi; làm liều
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hành động bừa bãi; làm liều
- 。
Bạn đừng hành động hấp tấp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày