胚胎

胚胎
pēitāi
phôi thai

thai nhi; phôi thai

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#30901
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thai nhi; phôi thai

    • Phôi thai này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.