胖人

胖人
pàngrén
bàn nhân

người béo; người mập

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người béo; người mập

    • Anh ấy là một người béo.

  2. danh từ

    người béo; người mập

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thân thể mà mỡ thịt chiếm nửa phần thì gọi là béo phì.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.