胎记

胎记
tāi
thai ký

vết bớt; nốt ruồi bẩm sinh

1 nghĩa#25503
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vết bớt; nốt ruồi bẩm sinh

    • Trên mặt cô ấy có một vết bớt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • thai(bục cao, bắt đầu)HÌNH THANH

Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.