背锅

背锅
bēiguō
bối oa

(lóng) gánh tội thay; làm vật tế thần

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (lóng) gánh tội thay; làm vật tế thần

    • Anh ấy luôn là người chịu trách nhiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.