背头

背头
bēitóu
bối đầu

kiểu tóc chải ra sau; kiểu đầu bối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểu tóc chải ra sau; kiểu đầu bối

    • Anh ấy chải một kiểu tóc vuốt ngược.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.