肾脏

肾脏
shènzàng
thận tạng

thận; quả thận

1 nghĩa#16251
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thận; quả thận

    • Thận là một cơ quan quan trọng trong cơ thể con người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Quả thận là bộ phận thịt trong cơ thể, có hình dạng như bàn tay nắm chặt.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.