肾炎

肾炎
shènyán
thận viêm

viêm thận

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    viêm thận

    • Anh ấy bị viêm thận.

  2. danh từ

    viêm thận (nephritis)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Quả thận là bộ phận thịt trong cơ thể, có hình dạng như bàn tay nắm chặt.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.