Tới nội dung chính

肬

肬
yóu
vưu
⾁bộ nhục · 8 nét

Ô-bết (tên riêng)

2 nghĩa#33633
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Ô-bết (tên riêng)(kế thừa)

    • 。

      Trên tay anh ấy mọc một cái mụn cóc.

  2. 貳名danh từ

    họ Ngao(kế thừa)

肬
yóu
vưu
BỘ THỦ⾁
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu