Tới nội dung chính

疣

疣
yóu
vưu
⽧bộ nạch · 9 nét

Ô-bết (tên riêng)

2 nghĩa#30844
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Ô-bết (tên riêng)

    • 。

      Trên tay anh ấy mọc một cái mụn cóc.

  2. 貳名danh từ

    họ Ngao

疣
yóu
vưu
BỘ THỦ⽧
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu