肤色

肤色
phu sắc

màu da

1 nghĩa#13476
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    màu da

    皮肤的颜色pífu de yánsè

    • Màu da của cô ấy rất khỏe mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.