肝炎

肝炎
gānyán
can viêm

viêm gan

1 nghĩa#32805
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viêm gan

    • Anh ấy bị viêm gan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ quan cơ thể)BỘ
  • can(can thiệp, khô)HÌNH THANH

Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.