肛塞

肛塞
gāngsāi
giang tắc

nút hậu môn; dụng cụ bịt hậu môn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nút hậu môn; dụng cụ bịt hậu môn

    • Anh ấy đã mua một cái nút hậu môn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.