肚皮

肚皮
đỗ bì

bụng; dạ dày

1 nghĩa#26748
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bụng; dạ dày

    • Bụng anh ấy rất to.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.