Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
/
肏蛋
肏蛋
đồ tệ hại; đồ vô dụng (khẩu, tục)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đồ tệ hại; đồ vô dụng (khẩu, tục)
- 。
Đây thật sự là một ý tưởng tồi tệ.
- 貳形tính từ
đồ khốn; đồ chó đẻ (chửi)
解字
GIẢI TỰ肏蛋
Phồn thể肏
đồ tệ hại; đồ vô dụng (khẩu, tục)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đồ tệ hại; đồ vô dụng (khẩu, tục)
- 。
Đây thật sự là một ý tưởng tồi tệ.
- 貳形tính từ
đồ khốn; đồ chó đẻ (chửi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày