肏蛋

肏蛋
càodàn

đồ tệ hại; đồ vô dụng (khẩu, tục)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đồ tệ hại; đồ vô dụng (khẩu, tục)

    • Đây thật sự là một ý tưởng tồi tệ.

  2. tính từ

    đồ khốn; đồ chó đẻ (chửi)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.