联邦州

联邦州
liánbāngzhōu
liên bang châu

liên bang; nhà nước liên bang

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    liên bang; nhà nước liên bang

    • Đức có mười sáu bang liên bang.

  2. danh từ

    tiểu bang liên bang; bang (trong hệ thống liên bang)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.