Tới nội dung chính

联赛

联赛
liánsài
liên tái

giải đấu liên đoàn; giải vô địch quốc gia

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#16811
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giải đấu liên đoàn; giải vô địch quốc gia

    • 。

      Giải đấu này rất nổi tiếng.

  2. 貳名danh từ

    giải đấu; giải liên bảng

联
lián
liên
BỘ THỦ⽿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu