联营

联营
liányíng
liên doanh

liên doanh; hợp doanh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    liên doanh; hợp doanh

    • Công ty chúng tôi liên doanh với họ.

  2. động từ

    kinh doanh liên kết; liên doanh

    • Công ty chúng tôi liên doanh với họ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.