/
联航
联航
liên hàng
Hãng hàng không Liên Hợp Trung Quốc (tên viết tắt)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hãng hàng không Liên Hợp Trung Quốc (tên viết tắt)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
联航
Phồn thể聯航
liên hàng
Hãng hàng không Liên Hợp Trung Quốc (tên viết tắt)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hãng hàng không Liên Hợp Trung Quốc (tên viết tắt)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 耶yétrợ từ nghi vấn (văn cổ)
- 声shēngâm thanh; tiếng; giọng
- 聊liáo(khẩu) trò chuyện; tán gẫu
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 聋lóngđiếc tai; điếc
- 耻chǐxấu hổ; sỉ nhục; nhục nhã
- 耳ěrtai; lỗ tai
- 聚jùtụ họp; tập hợp; tụ tập
- 职zhíchức vụ; chức; nhiệm vụ
- 联liánliên kết; liên minh; kết hợp (yếu tố cấu thành từ)