联考

联考
liánkǎo
liên khảo

kỳ thi liên kết; kỳ thi chung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỳ thi liên kết; kỳ thi chung

    • Anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.