联翩

联翩
liánpiān
liên phiên

(văn) liên tiếp; dồn dập

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    (văn) liên tiếp; dồn dập

  2. trạng từ

    liên tiếp; dồn dập; từng đợt liên tiếp

    • Tâm tư anh ấy cuồn cuộn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.