- 亻nhân(người)BỘ
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)HÌNH THANH
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
người liên hệ; đầu mối liên lạc
người liên hệ; đầu mối liên lạc
Anh ấy là người liên hệ của tôi.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
người liên hệ; đầu mối liên lạc
người liên hệ; đầu mối liên lạc
Anh ấy là người liên hệ của tôi.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.