联系人

联系人
liánrén
liên hệ nhân

người liên hệ; đầu mối liên lạc

1 nghĩa#17700
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người liên hệ; đầu mối liên lạc

    • Anh ấy là người liên hệ của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.