联宗

联宗
liánzōng
liên tông

nhận họ; kết hợp các chi họ cùng tông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhận họ; kết hợp các chi họ cùng tông

    • Hai gia đình họ đã liên tông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.