职级

职级
zhí
chức cấp

chức cấp; cấp bậc (trong công việc)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chức cấp; cấp bậc (trong công việc)

    • Chức vụ của anh ấy rất cao.

  2. danh từ

    cấp bậc; chức cấp

    • Chức cấp của anh ấy rất cao.

  3. danh từ

    điểm thi; điểm kiểm tra

  4. danh từ

    cấp bậc; chức cấp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.