职志

职志
zhízhì
chức chí

chí hướng; hoài bão

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chí hướng; hoài bão

    • Khát vọng của anh ấy là trở thành một bác sĩ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.