职守

职守
zhíshǒu
chức thủ

chức vụ; nhiệm vụ; chức trách

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chức vụ; nhiệm vụ; chức trách

    • Anh ấy trung thành với nhiệm vụ.

  2. danh từ

    chức trách; bổn phận; nhiệm vụ được giao

    • Đây là trách nhiệm của tôi.

  3. danh từ

    chức vụ; chức danh

    • Anh ấy trung thành với chức vụ của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.