Tới nội dung chính

职场

职场
zhíchǎng
chức trường

môi trường công sở; nơi làm việc

3 nghĩa#49935
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    môi trường công sở; nơi làm việc

    • 。

      Cạnh tranh ở nơi làm việc rất khốc liệt.

  2. 貳名danh từ

    môi trường công sở; chốn công việc; nơi làm việc

    • 。

      Cạnh tranh trong môi trường công sở rất khốc liệt.

  3. 參名danh từ

    môi trường công sở; nơi làm việc; thị trường việc làm

    • 。

      Cạnh tranh trong thị trường việc làm rất khốc liệt.

职
zhí
chức
BỘ THỦ⽿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu