耿介

耿介
gěngjiè
cảnh giới

ngay thẳng; cương trực; khảng khái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ngay thẳng; cương trực; khảng khái

    • Anh ấy là một người chính trực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.