耻笑

耻笑
chǐxiào
sỉ tiếu

chế nhạo; cười nhạo

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#44289
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chế nhạo; cười nhạo

    • Đừng chế giễu người khác.

  2. động từ

    chế nhạo; sỉ nhục; lăng mạ

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.