耸肩

耸肩
sǒngjiān
tủng kiên

nhún vai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhún vai

    • Anh ấy nhún vai, tỏ vẻ bất lực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.