Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
/
耷着
耷着
đạp trước
rủ xuống; thõng xuống; buông thõng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
rủ xuống; thõng xuống; buông thõng
- 。
Chú chó cụp tai xuống.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ耷着
Phồn thể耷著
đạp trước
rủ xuống; thõng xuống; buông thõng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
rủ xuống; thõng xuống; buông thõng
- 。
Chú chó cụp tai xuống.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 耶yétrợ từ nghi vấn (văn cổ)
- 声shēngâm thanh; tiếng; giọng
- 聊liáo(khẩu) trò chuyện; tán gẫu
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 聋lóngđiếc tai; điếc
- 耻chǐxấu hổ; sỉ nhục; nhục nhã
- 耳ěrtai; lỗ tai
- 聚jùtụ họp; tập hợp; tụ tập
- 职zhíchức vụ; chức; nhiệm vụ
- 联liánliên kết; liên minh; kết hợp (yếu tố cấu thành từ)