耷拉

耷拉
la
đạp lạp

rủ xuống; thõng xuống; buông thõng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rủ xuống; thõng xuống; buông thõng

    • Tai của anh ấy cụp xuống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.