Tới nội dung chính

耳语

耳语
ěryǔ
nhĩ ngữ

thì thầm vào tai; thì thầm

2 nghĩa#17657
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thì thầm vào tai; thì thầm

    • 。

      Họ đang thì thầm.

  2. 貳名danh từ

    thì thầm; thì thầm vào tai

    • 。

      Họ đang thì thầm.

耳
ěr
nhĩ
BỘ THỦ⽿
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu