耳语

耳语
ěr
nhĩ ngữ

thì thầm vào tai; thì thầm

2 nghĩa#17657
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thì thầm vào tai; thì thầm

    • Họ đang thì thầm.

  2. danh từ

    thì thầm; thì thầm vào tai

    • Họ đang thì thầm.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.