耳膜

耳膜
ěr
nhĩ mạc

màng nhĩ

3 nghĩa#48381
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    màng nhĩ

    • Màng nhĩ là một phần của tai.

  2. danh từ

    màng nhĩ

  3. danh từ

    màng nhĩ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.