耳背

耳背
ěrbèi
nhĩ bối

nghễnh ngãng; khó nghe; nặng tai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nghễnh ngãng; khó nghe; nặng tai

    • Anh ấy hơi nặng tai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.