耳罩

耳罩
ěrzhào
nhĩ tráo

bịt tai; chụp tai giữ ấm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bịt tai; chụp tai giữ ấm

    • Mùa đông tôi thích đeo bịt tai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.