耳痛

耳痛
ěrtòng
nhĩ thống

đau tai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đau tai

    • Anh ấy bị đau tai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.