耳环

耳环
ěrhuán
nhĩ hoàn

bông tai; hoa tai

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#10000Lượng từ 只 / 对
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bông tai; hoa tai

    戴在耳朵上的装饰品dài zài ěrduǒ shàng de zhuāngshì pǐn

    • Cô ấy đang đeo một đôi bông tai đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.