耳洞

耳洞
ěrdòng
nhĩ động

lỗ xỏ khuyên tai; lỗ tai (để đeo hoa tai)

1 nghĩa#49286
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lỗ xỏ khuyên tai; lỗ tai (để đeo hoa tai)

    • Cô ấy có lỗ xỏ khuyên tai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.