耳屎

耳屎
ěrshǐ
nhĩ thỉ

ráy tai

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ráy tai

    • Quá nhiều ráy tai có thể ảnh hưởng đến thính giác.

  2. danh từ

    ráy tai

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.