耳子

耳子
ěrzi
nhĩ tử

tay cầm; quai (nồi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tay cầm; quai (nồi)

    • Tay cầm của cái nồi này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.