耳壳

耳壳
ěr
nhĩ xác

vành tai; tai ngoài

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vành tai; tai ngoài

    • Vành tai là một phần của tai.

  2. danh từ

    vành tai; loa tai

    • Vành tai của anh ấy hơi to.

  3. danh từ

    vành tai; loa tai

    • Vành tai của anh ấy rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.