翩跹

翩跹
piānxiān
phiên tiên

nhẹ nhàng uyển chuyển; tung tăng (dáng múa, cử động)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nhẹ nhàng uyển chuyển; tung tăng (dáng múa, cử động)

    • Cô ấy nhảy múa uyển chuyển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.