yǒu
dữu
bộ dương · 9 nét

dẫn dắt; hướng dẫn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dẫn dắt; hướng dẫn

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.