- ⺮trúc(tre, trúc)BỘ
- 合hợp(hợp lại, phù hợp)HÌNH THANH
Tờ tre (thẻ tre) hợp lại thành câu trả lời hoàn chỉnh.
xấu hổ; thẹn thùng; ngượng ngùng
xấu hổ; thẹn thùng; ngượng ngùng
Tờ tre (thẻ tre) hợp lại thành câu trả lời hoàn chỉnh.
xấu hổ; thẹn thùng; ngượng ngùng
xấu hổ; thẹn thùng; ngượng ngùng
Tờ tre (thẻ tre) hợp lại thành câu trả lời hoàn chỉnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.