美甲

美甲
měijiǎ
mỹ giáp

làm móng; sơn móng tay/móng chân

1 nghĩa#41246
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    làm móng; sơn móng tay/móng chân

    • Cô ấy thích làm móng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.