美声

美声
měishēng
mỹ thanh

hát bel canto; giọng hát đẹp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hát bel canto; giọng hát đẹp

    • Cô ấy học cách hát bel canto.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.