置顶

置顶
zhìdǐng
trí đỉnh

ghim lên; ghim đầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ghim lên; ghim đầu

    • Xin hãy ghim bài viết này lên đầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • võng(lưới (dạng biến thể))BỘ
  • trực(thẳng, ngay thẳng)HÌNH THANH

Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.