罢市

罢市
shì
bãi thị

đóng cửa; tập thể bỏ kinh doanh để phản đối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đóng cửa; tập thể bỏ kinh doanh để phản đối

    • Họ quyết định đình công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.