Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
/
罢市
罢市
bãi thị
đóng cửa; tập thể bỏ kinh doanh để phản đối
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đóng cửa; tập thể bỏ kinh doanh để phản đối
- 。
Họ quyết định đình công.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ罢市
Phồn thể罷市
bãi thị
đóng cửa; tập thể bỏ kinh doanh để phản đối
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đóng cửa; tập thể bỏ kinh doanh để phản đối
- 。
Họ quyết định đình công.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.